Văn Bản Điều Hành
Liên kết website
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ II

Năm học 2011 - 2012

(Áp dụng từ ngày 02/01/2012)

1.Biên chế lớp :

 

Khối

KHỐI 10

KHỐI 11

KHỐI 12

TOÀN TRƯỜNG

 

CB

 

CB

KHTN

CB

KHTN

CB

SỐ LỚP

 

7

 

7

2

6

2

20

SỐ HS

 

234

 

239

75

205

75

753

 

2.Phân công chuyên môn :

 

STT

Họ và tên

Môn

Phân công

dạy lớp

Buổi sáng

Dạy tự chọn

Buổi sáng

Chủ nhiệm

Kiêm

nhiệm

Số tiết

dạy sáng

 

DẠY PHỤ ĐẠO

BUỔI CHIẾU

Số tiết dạy chiều

TS tiết trong tuần

1

Phan Minh Chánh

HT ; 10A1

10A1

 

 

2+1

10A1

2

18

2

Lê Trương Quang Dũng

Toán

PHT ;10A2

10A2

 

 

3+1

10A2

3

18

3

Nguyễn Văn Diễn

Văn

PHT;10A3

10A3

 

 

3+1

10A3;11A3

5

18

4

Võ Quốc Vinh

Toán

12A 147

12A 47

 

TT

10+2+3

12A 147

10

15

5

Phan Thị Hoa

Toán

12A 28;11A3

12A 28;11A3

 

 

9+3

12A 28;11A3

10

12

6

Hồ Thị Tuyết

Toán

11A 127

11A 127

 

 

9+3

11A 127

9

12

7

Huỳnh Minh Đông

Toán

10A 67

10A 67

 

 

6+2

10A 67,11A 56

6

8

8

Trần Đình Mạnh

Toán

11A56, 10A3

11A56, 10A3

 

 

9+3

11A56, 10A3

9

12

9

Trần Ngọc Tú

Tóan

12A 356;10A1

12A 56;10A1

 

 

12+3

12A 356;10A1

12

15

10

Trần Đình Hoan

Toán

10A45;11A4

10A45;11A4

 

TS

9+3+2

10A45;11A4

9

14

11

Trần Xuân Trình

Tin

12A5678;10A2;Nghề 11A1

 

10A2

TT

14+4+3

 

 

21

12

Hoàng Thị Kiều

Tin

12A1234;10A1;Nghề 11A67

 

10A 1

 

16+4

 

 

20

13

Kiều Lệ Quyên

Tin

10A 345;11A567, Nghề 11A 25

 

 

C.nhỏ

18+2+3

 

 

20

14

Võ Thị Lành

Tin

10A 67;11A 34;Nghề 11A34

 

11A3

PM2

14+4+3

 

 

21

15

 Huỳnh Thị Phi Yến

Tin

11A12

 

 

BTĐ,PM1

4+13+3

 

 

20

16

Nguyễn Văn Vững

12A 1348

12A 48

 

TT

10+2+3

12A 1348

11

15

17

Phan Thanh Duyên

11A17;12A 56

11A17;12A 56

11A1

 

8+4+4

 

 

16

18

Phan Thị Thu Đông

11A 26;10A 56

11A 26;10A 56

11A6

 

8+4+4

11A126;10A 56

10

16

19

Nguyễn Thiện Chí

12A 27;10A2

12A 27;10A2

12A7

P.BTĐ

6+3+6+4

12A 2567;10A2

13

19

20

Phạm Quốc Lâm

10A34;11A345

10A34;11A345

 

 

10+5

10A34;11A3457

12

16

21

Hồ Đức Trung

TB lý +10A 7+CN 12A45678

10A 7

 

P.BTĐ

7+3+1+6

10A 7

3

17

22

Võ Văn Hương

CN

12;11A123

 

 

TQ

17+3

 

 

20

23

Trần Thu Hòa

Hóa

12A1278

12A278

 

TT

8+3+3

12A1278

14

14

24

Lê Thị Thanh Hường

Hóa

10A3567

10A3567

10A3

 

8+4+4

10A3567

9

16

25

Phạm Thị Tuyết

Hóa

11A 1267

11A 1267

11A2

 

8+4+4

11A 1267

8

16

26

Bui Thị Ngọc Anh

Hóa

10A24;11A345

10A24;11A345

 

 

10+5

10A24;11A345

10

15

27

Trần Đức Phương

Hóa

12A 3456;10A1

12A 456;10A1

12A6

 

10+4+4

12A 3456;10A1

10

18

28

Nguyễn Lanh

Sinh

12A 1357

12A1,3

12A5

TT

8+4+3

 

 

15

29

Lê Diên Sang

Sinh

11A 12567

 

11A5

 

5+4

 

 

9

30

Đặng Xuân Lực

Sinh

12A 2468;11A34

 

12A2

 

6+4

 

 

10

31

Ngô Thị Hiền

Sinh

10; TB SINH

 

10A6

 

7+3+4

 

 

14

32

Nguyễn Thị Hà

CN

10, TB Hóa

 

 

TS

14+2+3

 

 

19

33

Hồ Thị Minh Nguyệt

Sử

12A1278;10A1234

 

 

TT

12+3

 

 

15

34

Nguyễn Văn Nhân

Sử

12A3456;11A1234567

 

11A7

 

11+4

 

 

15

35

Nguyễn Thị Hảo

Sử

Nghỉ hộ sản

 

 

 

 

 

 

 

36

Lê Thị Thắm

Sử

Phổ cập GD + 10A567

 

 

Con nhỏ

6+2

 

 

8

37

Nguyễn Văn Giàu

Địa

12A348;10A1267

 

12A8

 

10+4

 

 

14

38

Hà Thị Thanh Thủy

Địa

12A12567;10A37

 

12A1

CTCĐ

10+4+3

 

 

17

39

Trần Thị Bích Hằng

Địa

K11,10A45

 

10A4

 

10+4

 

 

14

40

Bùi Thị Tuyết

GD

K10, 12A1278

 

10A7

 

11+4

 

 

15

41

Nguyễn Thị Ninh

GD

K11, 12A3456

 

11A4

 

11+4

 

 

15

42

Nguyễn Thị Quỳnh Điệp

GD

Nghỉ hộ sản

 

 

 

 

 

 

 

43

Đỗ Thị Xuân Hương

Văn

12A137

12A7

12A3

TT

9+1+3+4

12A137; 11A4

11

17

44

Phạm Thị Thảo

Văn

12A56;10A5

12A56;10A5

10A5

 

9+3+4

12A56;10A5

8

16

45

Nguyễn Thị Phước

Văn

11A12;12A4

11A12;12A4

12A4

 

9+3+4

11A12;12A4

9

16

46

Nguyễn Hồng Sơn

Văn

12A28;11A67

12A28;11A67

 

 

12+4

12A28;11A567

14

16

47

Nguyễn Văn Thọ

Văn

10A1246

10A1246

 

 

12+4

10A1246

8

16

48

Ung Thị Kim Lý

Văn

11A345

11A345

 

 

9+3

 

 

12

49

Nguyễn Thị Dung

Văn

TBị chung ;10A7

10A7

 

 

3+1

10A7

3

4

50

Hoàng Thanh Minh

Anh

12A3456

A 12A3

 

TT

12+1+3

12A3456

12

16

51

Nguyễn Thị Thúy Lan

Anh

11A1267

 

 

PM1

12+3

11A1267

8

15

52

Ninh Văn Duyên

Anh

10A6;11A345

 

 

PM2

12+3

10A6;11A345

8

15

53

Vũ Thị Hoa Mai

Anh

12A1278;10A1

A 12A1

 

 

15+1

12A1278;10A1

12

16

54

Phạm Thị Ngọc Thúy

Anh

10A23457

 

 

TS

15+2

10A23457

10

17

55

Đoàn Văn Quy

TD

12A 123456

 

 

TT

12+3

 

 

15

56

Trần Thanh Phong

TD

10A 1234+12A78

 

 

CTĐ

12+2

 

 

14

57

Võ Minh Đức

TD

QP12;11

 

 

 

15

 

 

15

58

Nguyễn Đức Dũng

TD

11

 

 

 

14

 

 

14

59

Võ Thị Thu Sương

TD

QP10; 10A567

 

 

 

13

 

 

13

60

Nguyễn Thị Thu Hương

CN

Thư viện

 

 

 

 

 

 

 

61

Nguyễn Thị Huệ

NV

Văn thư

 

 

 

 

 

 

 

62

Nguyễn Thọ Sáu

NV

QL HS + PMIS

 

 

 

 

 

 

 

63

Bùi Trung Dũng

NV

Kế toán

 

 

 

 

 

 

 

64

Phạm Viết Bình

NV

Bảo vệ

 

 

 

 

 

 

 

65

Đoàn Thị Lâm

NV

Y tế

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Ghi chú :

    - Các môn chính khóa học buổi chiều : TD  ; QP  ;  Nghề

    - Lớp khá , giỏi : Ban KHTN 12A1 ; Ban CB : 12A 2 ;11A12;10A123

  - Lớp TB ban KHTN: 12A3

    - Lớp TB ban CB: 12A456 ; 11A345 ;10A456

  - Lớp TB thi lại lên lớp : 12A78; 11A67 ; 10a7

 

3.DANH SÁCH GVCN:

 

 

HỌ VÀ TÊN GV

 

LỚP

HỌ VÀ TÊN GV

LỚP

HỌ VÀ TÊN GV

LỚP

Hoàng Thị Kiều

10A1

Phan Thanh Duyên

11A1

Hà Thị Thanh Thủy

12A1

Trần Xuân Trình

10A2

Phạm Thị Tuyết

11A2

Đặng Xuân Lực

12A2

Lê Thị Thanh Hường

10A3

Võ Thị Lành

11A3

Đỗ Thị Xuân Hương

12A3

Trần Thị Bích Hằng

10A4

Nguyễn Thị Ninh

11A4

Nguyễn Thị Phước

12A4

Phạm Thị Thảo

10A5

Lê Diên Sang

11A5

Nguyễn Lanh

12A5

Ngô Thị Hiền

10A6

Phan Thị Thu Đông

11A6

Trần Đức Phương

12A6

Bùi Thị Tuyết

10A7

Nguyễn Văn Nhân

11A7

Nguyễn Thiện Chí

12A7

 

 

 

 

Nguyễn Văn Giàu

12A8

 

4.PHÂN BỐ TIẾT DẠY TRÊN TUẦN:

 

TT

MÔN

KHỐI 10

KHỐI 11

KHỐI 12

KHTN

CB

KHTN

CB

KHTN

CB

HK1

HK2

HK1

HK2

HK1

HK2

HK1

HK2

HK1

HK2

HK1

HK2

1

Toán

4

4

3

3

4

4

4

3

4

4

4

3

2

2

3

2

2

2

3

2

2

3

3

2

2

3

Hóa

3

2

2

2

2

3

2

2

3

2

2

2

4

Sinh

2

1

1

1

2

1

2

1

2

2

2

1

5

CN

1

2

1

2

1

2

1

2

1

1

1

1

6

Tin

2

2

2

2

1

2

1

2

1

2

1

2

7

Văn

3

3

3

3

4

3

4

3

3

3

3

3

8

Sử

1

2

1

2

1

1

1

1

2

1

2

1

9

Địa

2

1

2

1

1

1

1

1

1

2

1

2

10

Anh

3

3

3

3

3

3

3

3

3

3

3

3

11

GDCD

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

12

TD

2

2

2

2

2

2

2

2

2

2

2

2

13

QP

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

14

SHDC

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

15

SHCN

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

16

Tự chọn

1.5

1.5

4

4

1

1

4

4

1.5

1.5

4

4

17

Nghề

 

 

 

 

3

3

3

3

 

 

 

 

Cộng

30.5

30.5

30

31

31

33

34

33

30.5

30.5

31

30

 

5.TIẾT DẠY HỌC TỰ CHỌN BÁM SÁT:

 

TT

MÔN HỌC

KHỐI 10

KHỐI 11

KHỐI 12

KHTN

CB

KHTN

CB

KHTN

CB

1

TOÁN

 

1

 

1

 

1

2

 

1

 

1

 

1

3

HÓA

 

1

 

1

 

1

4

SINH

 

 

 

 

1

 

5

VĂN

 

1

 

1

 

1

6

ANH

 

 

 

 

1

 

 

CỘNG

 

4

 

4

2

4

                                                                       

6.PHÂN BỐ TIẾT DẠYCHÍNH KHÓA VÀ PHỤ ĐẠO BUỔI CHIỀU:

 

TT

MÔN

KHỐI 10

KHỐI 11

KHỐI 12

CB

CB

LTĐH

12A3

CB

10A123456

10A7

 

 

 

 

11A12345

11A67

12A1

12A2

12A456

12A78

1

Toán

3

3

 

 

 

 

3

3

4

4

3

3

3

2

2

3

 

 

2

2

4

4

2

2

3

3

Hóa

2

3

 

 

 

 

2

2

4

4

2

2

3

4

Sinh

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

Văn

2

3

 

 

 

 

3

3

2

2

3

3

3

6

Anh

2

2

 

 

 

 

2

2

2

2

3

3

3

7

TIN

 

 

 

 

 

 

3 (Ng)

3 (Ng)

 

 

 

 

 

8

TD

2

2

 

 

 

 

2

2

2

2

2

2

2

9

GDQP

1

1

 

 

 

 

1

1

1

1

1

1

1

 

Cộng

14

17

 

 

 

 

18

18

19

19

16

16

18

 


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Video - Clip
Thư Viện Ảnh
Liên kết website
Thống kê truy cập
Lượt truy cập hiện tại : 2
Hôm nay : 115
Tháng 11 : 6.544
Năm 2021 : 17.495