BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ I

Năm học 2012 - 2013

(Áp dụng từ ngày 01/10/2012)

1.Biên chế lớp :

 

Khối

KHỐI 10

KHỐI 11

KHỐI 12

TOÀN TRƯỜNG

 

CB

 

CB

KHTN

CB

KHTN

CB

SỐ LỚP

 

7

 

8

7

22

SỐ HS

 

252

 

232

 

238

 

722

 

2.Phân công chuyên môn :

 

STT

Họ và tên

Môn

Phân công

dạy lớp

Buổi sáng

Dạy tự chọn

Buổi sáng

Chủ nhiệm

Kiêm

nhiệm

Số tiết

dạy sáng

 

DẠY PHỤ ĐẠO

BUỔI CHIẾU

Số tiết dạy chiều

TS tiết trong tuần

1

Phan Minh Chánh

HT ; 10A3

10A3

 

 

3

10A1

1

18

2

Lê Trương Quang Dũng

Toán

PHT ; GDCD10A1

 

 

1

15

3

Nguyễn Văn Diễn

Văn

PHT; 11A3

11A3

 

 

5

11A3

2

18

4

Võ Quốc Vinh

Toán

12A1,2,7

12A1,2,7

 

TT

15+3+3

12A 147,10A3

13

21

5

Phan Thị Hoa

Toán

12A3,4,5,6

12A3,4,5,6

 

 

12+3

12A 28;11A3

10

15

6

Hồ Thị Tuyết

Toán

11A 3,4; 10A3,4

11A 3,4; 10A3,4

 

 

12+3

11A 127

9

15

7

Trần Đình Mạnh

Toán

11A1,2,8

11A1,2,8

 

 

8

Trần Ngọc Tú

Tóan

10A 1,2,7;11A7

10A 1,2,7;11A7

 

 

15+3

12A 356;10A1

12

18

9

Trần Đình Hoan

Toán

10A5,6;11A5,6

10A5,6;11A5,6

 

 

10+3+2

10A45;11A4

9

15

10

Trần Xuân Trình

Tin

12A2,5,6,7;Nghề 11A1,8

 

12A5

TT

10+4+3

 

 

17

11

Hoàng Thị Kiều

Tin

12A1,3,4;10A1,2;Nghề 11A2,5

 

PBTĐ

PM1

13+3

 

 

22

12

Kiều Lệ Quyên

Tin

10A 3,4;11A6,7,8; Nghề 11A6,7

 

11A7

PM2

13+4+3

 

 

20

13

Võ Thị Lành

Tin

10A5,6;7;11A3,4,5;Nghề 11A3,4

 

 

 

15

 

 

15

14

 Huỳnh Thị Phi Yến

Tin

11A1,2

 

 

BTĐ

2+13

 

 

15

15

Nguyễn Văn Vững

12A 3,4;11A2,6,7

12A 3,4;11A2,6,7

 

TT

10+2+3

12A 1348

11

15

16

Phan Thanh Duyên

12A5,6;11A1,2,7

12A5,6;11A1,2,7

10A7

 

8+4+4

 

 

16

17

Phan Thị Thu Đông

NghỈ hộ sản

 

 

 

8+4+4

11A126;10A 56

10

16

18

Nguyễn Thiện Chí

12A1,2,7;11A1,8

12A1,2,7;11A1,8

12A2

15+4

12A 2567;10A2

13

19

19

Phạm Quốc Lâm

11A3,4,5;CN khối11

11A3,4,5

 

 

10+5

10A34;11A3457

12

16

20

Hồ Đức Trung

TB lý +10A 4,5,6; CN khối 12

10A 4,5,6

 

PBTĐ

16+3+6

10A 7

3

25

21

Trần Thu Hòa

Hóa

10A1,2; 11A3,4,8

10A1,2; 11A3,4,8

 

TT

9+3+3

12A1278

14

15

22

Lê Thị Thanh Hường

Hóa

10A3,4,5,6,7

10A3,4,5,6,7

10A4

 

8+4+4

10A3567

9

16

23

Phạm Thị Tuyết

Hóa

12A 2,3,4,5. 11A2,7

12A 2,3,4,5. 11A2,7

12A3

 

8+4+4

11A 1267

8

16

24

Bui Thị Ngọc Anh

Hóa

Nghỉ hộ sản

 

 

 

10+5

10A24;11A345

10

15

25

Trần Đức Phương

Hóa

12A1,6,7; 11A1,5,6

12A1,6,7; 11A1,5,6

12A1

 

11+4+4

12A 3456;10A1

10

19

26

Nguyễn Lanh

Sinh

12A 3,4,5; 11A1,2,7,8

 

 

TT

10+4+3

 

 

17

27

Lê Diên Sang

Sinh

Khối 10; CN 10A1,2,3,4

 

10A3

 

8+4

 

 

12

28

Đặng Xuân Lực

Sinh

12A 1,2,6,7;CN 10A5,6,7

 

12A7

 

12+4

 

 

16

29

Ngô Thị Hiền

Sinh

11A3,4,5,6; TB Sinh

 

11A6

 

7+3+4

 

 

14

30

Hồ Thị Minh Nguyệt

Sử

12A1,2,6,7;10A5,6

 

10A6

TT

12+3

 

 

15

31

Nguyễn Văn Nhân

Sử

10A1,2,3,4;11A1,2,5,6,7,8

 

11A8

 

12+4

 

 

16

32

Nguyễn Thị Hảo

Sử

12A3,4,5;11A3,4

 

11A3

Con nhỏ

6

 

 

6

33

Lê Thị Thắm

Sử

Phổ cập GD + 10A7

 

 

 

 

 

 

 

34

Nguyễn Văn Giàu

Địa

12A3,4,5,6,7; khối 11

 

11A1

 

9+4

 

 

13

35

Hà Thị Thanh Thủy

Địa

Nghỉ hộ sản

 

 

CTCĐ

9+4

 

 

13

36

Trần Thị Bích Hằng

Địa

Khối10,12A1,2

 

10A1

 

11+4

 

 

15

37

Bùi Thị Tuyết

GD

10A2,3,4,5,6,7

 

10A2

 

7+4

 

 

11

38

Nguyễn Thị Ninh

GD

Khối 11

 

11A4

 

7+4

 

 

11

39

Nguyễn Thị Quỳnh Điệp

GD

Khối 12

 

12A6

Con nhỏ

8

 

 

8

40

Đỗ Thị Xuân Hương

Văn

12A3,4,5

12A3,4,5

 

TT

9+1+3+4

12A137; 11A4

11

17

41

Phạm Thị Thảo

Văn

11A2,7,8

11A2,7,8

 

 

9+3+4

12A56;10A5

8

16

42

Nguyễn Thị Phước

Văn

12A1,2,6,7

12A1,2,6,7

 

 

11+3+4

11A12;12A4

9

18

43

Nguyễn Hồng Sơn

Văn

10A1,2,6,7

10A1,2,6,7

 

 

14+4

12A28;11A567

14

18

44

Nguyễn Văn Thọ

Văn

11A1,4,5

11A1,4,5

11A5

 

12+4

10A1246

8

16

45

Ung Thị Kim Lý

Văn

10A3,4,5

10A3,4,5

10A5

 

12+3

 

 

15

46

Nguyễn Thị Dung

Văn

TBị chung ;11A6

11A6

 

 

3+1

10A7

3

4

47

Hoàng Thanh Minh

Anh

12A1,2,7; 10A3,4

 

 

TT

12+1+3

12A3456

12

16

48

Nguyễn Thị Thúy Lan

Anh

11A1,2,7.8

 

11A2

PM1

12+3

11A1267

8

15

49

Ninh Văn Duyên

Anh

11A3,4,5,6 - PM2

 

 

PM2

12+3

10A6;11A345

8

15

50

Vũ Thị Hoa Mai

Anh

12A3,4,5,6

 

12A4

 

15+1

12A1278;10A1

12

16

51

Phạm Thị Ngọc Thúy

Anh

10A1,2,5,6,7 – PM1

 

 

TS

15+2

10A23457

10

17

52

Đoàn Văn Quy

TD

12A 12345; 11A8

 

 

TT

12+3

 

 

15

53

Trần Thanh Phong

TD

10A 1,2,3,4+12A6,7

 

 

CTĐ

12+2

 

 

14

54

Võ Minh Đức

TD

QP 11;12

 

 

 

15

 

 

15

55

Nguyễn Đức Dũng

TD

11A1,2,3,4,5,6,7

 

 

 

14

 

 

14

56

Võ Thị Thu Sương

TD

QP10; 10A5,6,7

 

 

 

13

 

 

13

57

Nguyễn Thị Thu Hương

CN

Thư viện

 

 

TT

 

 

 

 

58

Nguyễn Thị Huệ

NV

Văn thư + Thủ quỹ

 

 

 

 

 

 

 

59

Nguyễn Thọ Sáu

NV

QL HS + EMIS

 

 

 

 

 

 

 

60

Trương Thị Kim Oanh

NV

Kế toán

 

 

 

 

 

 

 

61

Phạm Viết Bình

NV

Bảo vệ

 

 

 

 

 

 

 

62

Đoàn Thị Lâm

NV

Y tế

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Ghi chú :

    - Các môn chính khóa học buổi chiều : Nghề 11 ; TD; QP .

    - Lớp khá , giỏi : 12A1,2,4;11A1,2,3;10A1,2,3.

  - Lớp TB: 12A3,5,6 ; 11A4,5,6,7 ;10A4,5,

  - Lớp TB thi lại lên lớp : 12A7; 11A7 ; Lớp tuyển đầu vào điểm thấp: 10A6,7

 

3.DANH SÁCH GVCN:

 

 

HỌ VÀ TÊN GV

 

LỚP

HỌ VÀ TÊN GV

LỚP

HỌ VÀ TÊN GV

LỚP

Trần Thị Bích Hằng

10A1

Nguyễn Văn Giàu

11A1

Trần Đức Phương

12A1

Bùi Thị Tuyết

10A2

Nguyễn Thị Thúy Lan

11A2

Nguyễn Thiện Chí

12A2

Lê Diên Sang

10A3

Nguyễn Thị Hảo

11A3

Phạm Thị Tuyết

12A3

Lê Thị Thanh Hường

10A4

Nguyễn Thị Ninh

11A4

Vũ Thị Hoa Mai

12A4

Ung Thị Kim Lý

10A5

Nguyễn Văn Thọ

11A5

Trần Xuân Trình

12A5

Ngô Thị Hiền

10A6

Ngô Thị Hiền

11A6

Nguyễn Thị Quỳnh Điệp

12A6

Phan Thanh Duyên

10A7

Kiều Lệ Quyên

11A7

Đặng Xuân Lực

12A7

 

 

Nguyễn Văn Nhân

11A8

 

 

 

4.PHÂN BỐ TIẾT DẠY TRÊN TUẦN:

 

TT

MÔN

KHỐI 10

KHỐI 11

KHỐI 12

KHTN

CB

KHTN

CB

KHTN

CB

HK1

HK2

HK1

HK2

HK1

HK2

HK1

HK2

HK1

HK2

HK1

HK2

1

Toán

4

4

3

3

4

4

4

3

4

4

4

3

2

2

3

2

2

2

3

2

2

3

3

2

2

3

Hóa

3

2

2

2

2

3

2

2

3

2

2

2

4

Sinh

2

1

1

1

2

1

2

1

2

2

2

1

5

CN

1

2

1

2

1

2

1

2

1

1

1

1

6

Tin

2

2

2

2

1

2

1

2

1

2

1

2

7

Văn

3

3

3

3

4

3

4

3

3

3

3

3

8

Sử

1

2

1

2

1

1

1

1

2

1

2

1

9

Địa

2

1

2

1

1

1

1

1

1

2

1

2

10

Anh

3

3

3

3

3

3

3

3

3

3

3

3

11

GDCD

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

12

TD

2

2

2

2

2

2

2

2

2

2

2

2

13

QP

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

14

SHDC

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

15

SHCN

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

16

Tự chọn

1.5

1.5

4

4

1

1

4

4

1.5

1.5

4

4

17

Nghề

 

 

 

 

3

3

3

3

 

 

 

 

Cộng

30.5

30.5

30

31

31

33

34

33

30.5

30.5

31

30

 

5.TIẾT DẠY HỌC TỰ CHỌN BÁM SÁT:

 

TT

MÔN HỌC

KHỐI 10

KHỐI 11

KHỐI 12

KHTN

CB

KHTN

CB

KHTN

CB

1

TOÁN

 

1

 

1

 

1

2

 

1

 

1

 

1

3

HÓA

 

1

 

1

 

1

4

SINH

 

 

 

 

 

 

5

VĂN

 

1

 

1

 

1

6

ANH

 

 

 

 

1

 

 

CỘNG

 

4

 

4

1

4

                                                           

6.PHÂN BỐ TIẾT DẠYCHÍNH KHÓA VÀ PHỤ ĐẠO BUỔI CHIỀU:

 

TT

MÔN

KHỐI 10

KHỐI 11

KHỐI 12

CB

CB

CB

10A12345

10A67

11A1234567

11A8

12A123

12A4

12A56

12A7

1

Toán

2

3

2

3

4

4

3

3

2

1

2

1

2

4

 

2

2

3

Hóa

1

2

1

2

4

 

2

2

4

Sinh

 

 

1

1

 

 

1

1

5

Văn

2

2

2

2

 

4

2

3

6

Anh

2

2

2

2

 

4

2

3

7

Nghề

 

 

3

3

 

 

 

 

8

TD

2

2

2

2

2

2

2

2

9

GDQP

1

1

1

1

1

1

1

1

 

Cộng

11

14

15

18

15

15

15

17